Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
garbage collector


noun
someone employed to collect and dispose of refuse (Freq. 1)
Syn:
garbage man, garbageman, garbage carter, garbage hauler, refuse collector, dustman
Hypernyms:
hauler, haulier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.